小作
こさくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to farm as a tenant, to lease and cultivate farmland
Chữ Hán trong từ
小
TIỂU
On: ショウ
Kun: ちい.さい、こ-、お-、さ-
little; small
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
作
TÁC
On: サク、サ
Kun: つく.る、つく.り、-づく.り
make; production; prepare; build
7 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗