TanroDictionary Sổ từ

小包 こづつみ

TIỂU BAO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bưu kiện, gói hàngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. parcel; packagedanh từ

Cách dùng

"Bưu kiện": 「小包を送る」 — gửi bưu kiện; 「小包が届く」 — bưu kiện đến. Hiện nay bưu điện gọi là ゆうパック.

Ví dụ

  1. 実家から小包が届いた。

    Nhận được bưu kiện từ nhà bố mẹ.

  2. 郵便局で海外に小包を送った。

    Gửi bưu kiện ra nước ngoài ở bưu điện.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép