Nghĩa tiếng Việt
- nhỏ, hẹptính từ な · danh từ
- vải khổ đơn (khoảng 36 cm)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- small; narrowtính từ な · danh từ
- single-breadth cloth (approx. 36 cm wide)danh từ
- of a limited range or difference, minortính từ い
- a narrow breadth, width, or rangedanh từ
- a specific measure used for traditional Japanese textiles: single-breadth cloth, roughly 36 cm wide, half of an 大幅 (ōhaba) measuredanh từ
- in markets, a small or limited change in pricesdanh từ
Cách dùng
"Biên độ nhỏ, mức độ ít": 「小幅な値上げ」 — tăng giá nhẹ; 「小幅に下落する」 — giảm nhẹ; 「小幅な変更」 — thay đổi nhỏ. Hay dùng trong tin kinh tế. Nghĩa "vải khổ hẹp" ít gặp.
Ví dụ
-
株価は小幅に値上がりした。
Giá cổ phiếu tăng nhẹ.
-
料金の小幅な見直しが行われた。
Đã có sự điều chỉnh nhỏ về mức phí.
-
小幅な値動き
minor price movements
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép