TanroDictionary Sổ từ

小幅 こはば

TIỂU PHÚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhỏ, hẹptính từ な · danh từ
  2. vải khổ đơn (khoảng 36 cm)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. small; narrowtính từ な · danh từ
  2. single-breadth cloth (approx. 36 cm wide)danh từ
  3. of a limited range or difference, minortính từ い
  4. a narrow breadth, width, or rangedanh từ
  5. a specific measure used for traditional Japanese textiles: single-breadth cloth, roughly 36 cm wide, half of an 大幅 (ōhaba) measuredanh từ
  6. in markets, a small or limited change in pricesdanh từ

Cách dùng

"Biên độ nhỏ, mức độ ít": 「小幅な値上げ」 — tăng giá nhẹ; 「小幅に下落する」 — giảm nhẹ; 「小幅な変更」 — thay đổi nhỏ. Hay dùng trong tin kinh tế. Nghĩa "vải khổ hẹp" ít gặp.

Ví dụ

  1. 株価は小幅に値上がりした。

    Giá cổ phiếu tăng nhẹ.

  2. 料金の小幅な見直しが行われた。

    Đã có sự điều chỉnh nhỏ về mức phí.

  3. 小幅な値動き

    minor price movements

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép