Nghĩa tiếng Việt
- em traidanh từ
- (khiêm nhường ngữ) em trai tôidanh từ
- (khiêm nhường ngữ) tôi, tiểu đệđại từ
Nghĩa tiếng Anh
- little brother; younger brotherdanh từ
- my younger brotherdanh từ
- I; međại từ
- me, I (male)danh từ
Cách dùng
"Tiểu đệ" — nam giới tự xưng khiêm tốn trong thư từ (cũ, trang trọng); cũng chỉ em trai mình (khiêm nhường). Hiếm trong khẩu ngữ.
Ví dụ
-
小弟、来月より東京に転勤となりました。
Tiểu đệ từ tháng sau sẽ chuyển công tác lên Tokyo.
-
小弟が大変お世話になっております。
Em trai tôi được anh chị giúp đỡ rất nhiều.
-
会津ニハおもいがけぬ人物ニてありたり。其時小弟ハ土佐人高坂龍次郎と申て出かけ、色々おかしき談ありしが、変りたる事なし。
In Aizu the people are beyond belief. At that time, I went with a fellow called Kōsaka Ryujiro of Tosa, and although we engaged in various strange talks, nothing changed.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép