Nghĩa tiếng Việt
- nhút nhát, hèn nhátdanh từ · tính từ な
- cẩn trọng, câu nệdanh từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- timidity; cowardicedanh từ · tính từ な
- prudence; pedantrydanh từ · tính từ な
Cách dùng
"Nhút nhát, nhát gan": 「小心者」 — người nhát gan; 「小心な性格」. Đôi khi nghĩa "cẩn trọng" (「小心翼々」 — rụt rè cẩn thận quá mức).
Ví dụ
-
私は小心者なので人前で話せない。
Tôi nhát gan nên không nói được trước đám đông.
-
彼は小心で、失敗を恐れてばかりいる。
Anh ấy nhút nhát, lúc nào cũng sợ thất bại.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép