Nghĩa tiếng Việt
- dáng nhỏ nhắntính từ な · trợ từ · danh từ
- hoa văn nhỏtính từ な · danh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- small build; small stature; petitetính từ な · trợ từ · danh từ
- small patterntính từ な · danh từ · trợ từ
- of small build, of short staturetính từ い
- small build, short staturedanh từ
Cách dùng
"Dáng nhỏ nhắn": 「小柄な女性」 — người phụ nữ nhỏ nhắn; 「小柄な体」 — vóc dáng nhỏ. Cũng chỉ hoa văn nhỏ: 「小柄の着物」. Đối lập 大柄.
Ví dụ
-
彼女は小柄だが、とても力持ちだ。
Cô ấy nhỏ nhắn nhưng rất khỏe.
-
小柄な体を生かして素早く動く。
Tận dụng vóc dáng nhỏ để di chuyển nhanh nhẹn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「小柄」
小柄
こづか
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TIỂU BÍNH
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ knife attached to the sheath of a sword
Chữ Hán trong từ
柄
BÍNH
On: ヘイ
Kun: がら、え、つか
design; pattern; build; nature; character; handle; crank; grip; knob; shaft
9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
小柄
しょうへい
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TIỂU BÍNH
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ sterigma
-
danh từ sterigma (slim projecting part of the basidium of some species of fungi)
Chữ Hán trong từ
柄
BÍNH
On: ヘイ
Kun: がら、え、つか
design; pattern; build; nature; character; handle; crank; grip; knob; shaft
9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗