TanroDictionary Sổ từ

小柄 こがら

TIỂU BÍNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dáng nhỏ nhắntính từ な · trợ từ · danh từ
  2. hoa văn nhỏtính từ な · danh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. small build; small stature; petitetính từ な · trợ từ · danh từ
  2. small patterntính từ な · danh từ · trợ từ
  3. of small build, of short staturetính từ い
  4. small build, short staturedanh từ

Cách dùng

"Dáng nhỏ nhắn": 「小柄な女性」 — người phụ nữ nhỏ nhắn; 「小柄な体」 — vóc dáng nhỏ. Cũng chỉ hoa văn nhỏ: 「小柄の着物」. Đối lập 大柄.

Ví dụ

  1. 彼女は小柄だが、とても力持ちだ。

    Cô ấy nhỏ nhắn nhưng rất khỏe.

  2. 小柄な体を生かして素早く動く。

    Tận dụng vóc dáng nhỏ để di chuyển nhanh nhẹn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「小柄」

小柄

こづか

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ knife attached to the sheath of a sword

Chữ Hán trong từ

小
TIỂU On: ショウ Kun: ちい.さい、こ-、お-、さ- little; small 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
柄
BÍNH On: ヘイ Kun: がら、え、つか design; pattern; build; nature; character; handle; crank; grip; knob; shaft 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

小柄

しょうへい

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ sterigma
  2. danh từ sterigma (slim projecting part of the basidium of some species of fungi)

Chữ Hán trong từ

小
TIỂU On: ショウ Kun: ちい.さい、こ-、お-、さ- little; small 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
柄
BÍNH On: ヘイ Kun: がら、え、つか design; pattern; build; nature; character; handle; crank; grip; knob; shaft 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗