TanroDictionary Sổ từ

小町 こまち

TIỂU ĐINH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người đẹp (của vùng)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. belle; (town) beautydanh từ
  2. a female given nametên riêng
  3. a belle; a beautiful womandanh từ

Cách dùng

"Người đẹp (nổi tiếng một vùng)": từ tên nữ thi sĩ 小野小町. 「秋田小町」 — người đẹp Akita (cũng là tên giống lúa あきたこまち); 「○○小町」 — hoa khôi ○○.

Ví dụ

  1. 彼女は町内で評判の小町娘だ。

    Cô ấy là người đẹp nổi tiếng trong khu phố.

  2. 秋田は小町の里として知られている。

    Akita nổi tiếng là quê hương của người đẹp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép