Nghĩa tiếng Việt
- người đẹp (của vùng)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- belle; (town) beautydanh từ
- a female given nametên riêng
- a belle; a beautiful womandanh từ
Cách dùng
"Người đẹp (nổi tiếng một vùng)": từ tên nữ thi sĩ 小野小町. 「秋田小町」 — người đẹp Akita (cũng là tên giống lúa あきたこまち); 「○○小町」 — hoa khôi ○○.
Ví dụ
-
彼女は町内で評判の小町娘だ。
Cô ấy là người đẹp nổi tiếng trong khu phố.
-
秋田は小町の里として知られている。
Akita nổi tiếng là quê hương của người đẹp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép