Nghĩa tiếng Việt
- lời mắng, trách mắngdanh từ
- lời càu nhàu, phàn nàndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- scolding; telling-off; rebuke; lecturedanh từ
- complaint; grumbling; fault-findingdanh từ
- scolding, faultfindingdanh từ
Cách dùng
"Lời càu nhàu, lời trách mắng vặt": 「小言を言う」 — càu nhàu; 「親の小言」 — lời cằn nhằn của bố mẹ; 「小言を食う」 — bị mắng. Mang sắc thái lời nhắc nhở lặt vặt, lặp đi lặp lại.
Ví dụ
-
帰りが遅くて母に小言を言われた。
Về muộn nên bị mẹ càu nhàu.
-
部長は毎朝小言ばかり言う。
Trưởng phòng sáng nào cũng cằn nhằn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép