TanroDictionary Sổ từ

小言 こごと

TIỂU NGÔN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời mắng, trách mắngdanh từ
  2. lời càu nhàu, phàn nàndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. scolding; telling-off; rebuke; lecturedanh từ
  2. complaint; grumbling; fault-findingdanh từ
  3. scolding, faultfindingdanh từ

Cách dùng

"Lời càu nhàu, lời trách mắng vặt": 「小言を言う」 — càu nhàu; 「親の小言」 — lời cằn nhằn của bố mẹ; 「小言を食う」 — bị mắng. Mang sắc thái lời nhắc nhở lặt vặt, lặp đi lặp lại.

Ví dụ

  1. 帰りが遅くて母に小言を言われた。

    Về muộn nên bị mẹ càu nhàu.

  2. 部長は毎朝小言ばかり言う。

    Trưởng phòng sáng nào cũng cằn nhằn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép