TanroDictionary Sổ từ

少年 しょうねん

THIẾU NIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cậu bé, thiếu niêndanh từ
  2. trẻ vị thành niêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. boydanh từ
  2. juvenile; childdanh từ
  3. a boy, a young mandanh từ

Cách dùng

"Cậu bé, thiếu niên; trẻ vị thành niên": 「少年時代」 — thời niên thiếu; 「少年犯罪」 — tội phạm vị thành niên; 「少年サッカー」. Đối: 少女.

Ví dụ

  1. 一人の少年が道を教えてくれた。

    Một cậu bé đã chỉ đường cho tôi.

  2. 少年時代を田舎で過ごした。

    Tôi trải qua thời niên thiếu ở quê.

  3. 少年時代

    childhood, boyhood

  4. 少年はこの漫画が大好きで、もう売り切れになっています。

    Boys really like this manga, and it's already sold out.

  5. バーさん 俺は心は少年だから二人で200円で頼むわ

    Granny, I’m still a boy at heart, so make it 200 yen for two.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép