Nghĩa tiếng Việt
- cậu bé, thiếu niêndanh từ
- trẻ vị thành niêndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- boydanh từ
- juvenile; childdanh từ
- a boy, a young mandanh từ
Cách dùng
"Cậu bé, thiếu niên; trẻ vị thành niên": 「少年時代」 — thời niên thiếu; 「少年犯罪」 — tội phạm vị thành niên; 「少年サッカー」. Đối: 少女.
Ví dụ
-
一人の少年が道を教えてくれた。
Một cậu bé đã chỉ đường cho tôi.
-
少年時代を田舎で過ごした。
Tôi trải qua thời niên thiếu ở quê.
-
少年時代
childhood, boyhood
-
少年はこの漫画が大好きで、もう売り切れになっています。
Boys really like this manga, and it's already sold out.
-
バーさん 俺は心は少年だから二人で200円で頼むわ
Granny, I’m still a boy at heart, so make it 200 yen for two.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép