就寝
しゅうしんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to go to bed
Chữ Hán trong từ
就
TỰU
On: シュウ、ジュ
Kun: つ.く、つ.ける
concerning; settle; take position; depart; study; per
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
寝
TẨM
On: シン
Kun: ね.る、ね.かす、い.ぬ、みたまや、や.める
lie down; sleep; rest; bed; remain unsold
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗