TanroDictionary Sổ từ
就

Chữ Hán 就 TỰU

Âm On
シュウ、ジュ
Âm Kun
つ.く、つ.ける
Nghĩa (Anh)
concerning; settle; take position; depart; study; per
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 就 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 就 14 từ