TanroDictionary Sổ từ

尺度 しゃくど

XÍCH ĐỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thước đo, tiêu chuẩn, tiêu chídanh từ
  2. chiều dài, kích thướcdanh từ
  3. thước, tỉ lệdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. gauge; standard; measure; criterion; indexdanh từ
  2. length; sizedanh từ
  3. (measuring) rule; scaledanh từ
  4. a measure, a tool to measure lengthdanh từ

Cách dùng

"Thước đo, tiêu chí": 「価値の尺度」 — thước đo giá trị; 「自分の尺度で測る」 — đánh giá theo chuẩn của mình.

Ví dụ

  1. お金だけが幸せの尺度ではない。

    Tiền không phải là thước đo duy nhất của hạnh phúc.

  2. 人を自分の尺度で判断してはいけない。

    Không nên đánh giá người khác theo thước đo của mình.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép