尾
びNghĩa tiếng Việt
- danh từ sao Vĩ (một trong 28 tú)
- hậu tố · trợ số từ đơn vị đếm cá, tôm...
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ Chinese "Tail" constellation (one of the 28 mansions) JMdict
- hậu tố · trợ số từ counter for fish, shrimp, etc. JMdict
- affix tail Wiktionary
- trợ số từ fish, shrimp Wiktionary
- tên riêng Tail Wiktionary
Cách dùng
Đơn vị đếm cá, tôm (び): 「魚一尾」 — một con cá; 「エビ三尾」. Trang trọng hơn 〜匹; dùng trong thực đơn, chợ cá.
Từ gần nghĩa: 匹
Ví dụ
- 鯛を一尾買った。Tôi mua một con cá tráp.
- エビフライ三尾付きの定食。Suất cơm kèm ba con tôm chiên.
Chữ Hán trong từ
尾
VĨ
On: ビ
Kun: お
tail; end; counter for fish; lower slope of mountain
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗