TanroDictionary Sổ từ

屈託 くったく

KHUẤT THÁC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự lo âu, bận tâm (vd: hồn nhiên vô tư)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự buồn chándanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. worry; care; concerndanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. ennui; boredomdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. being troubled, worried by something, being stuck on a thoughtdanh từ
  4. being tired, exhausteddanh từ

Cách dùng

"Lo âu, bận tâm": hầu như chỉ dùng 「屈託のない笑顔」 — nụ cười hồn nhiên vô tư; 「屈託なく」 — vô tư. Hiếm dùng đứng một mình.

Ví dụ

  1. 子供たちの屈託のない笑顔に癒やされた。

    Tôi được xoa dịu bởi nụ cười vô tư của bọn trẻ.

  2. 彼女は屈託なく笑った。

    Cô ấy cười một cách hồn nhiên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「屈託」

屈託

くったくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to be troubled, worried by something, to be stuck on a thought
  2. động từ to be tired, exhausted

Chữ Hán trong từ

屈
KHUẤT, QUẬT On: クツ Kun: かが.む、かが.める yield; bend; flinch; submit 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
託
THÁC On: タク Kun: かこつ.ける、かこ.つ、かこ.つける consign; requesting; entrusting with; pretend; hint 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗