屈託
くったくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to be troubled, worried by something, to be stuck on a thought
- động từ to be tired, exhausted
Chữ Hán trong từ
屈
KHUẤT, QUẬT
On: クツ
Kun: かが.む、かが.める
yield; bend; flinch; submit
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
託
THÁC
On: タク
Kun: かこつ.ける、かこ.つ、かこ.つける
consign; requesting; entrusting with; pretend; hint
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗