心配
しんぱいするNghĩa tiếng Anh
- động từ to worry, to be anxious
- động từ to take care of, to help
Ví dụ
- 心配するな。Don't worry.
- 息子のことを心配している。I'm worried about my son.
Chữ Hán trong từ
心
TÂM
On: シン
Kun: こころ、-ごころ
heart; mind; spirit; heart radical (no. 61)
4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
配
PHỐI
On: ハイ
Kun: くば.る
distribute; spouse; exile; rationing
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗