TanroDictionary Sổ từ

屋 や

ỐC

Có 2 cách đọc: や cửa hàng おく nhà
Nhật
0

屋 (や) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cửa hàng, tiệm, quán; người bán (gì), người làm nghề (gì); người có tính (gì đó).

Nghĩa tiếng Việt

  1. cửa hàng, tiệm, quánhậu tố
  2. người bán (gì), người làm nghề (gì)hậu tố
  3. người có tính (gì đó)hậu tố
  4. nhàdanh từ
  5. mái nhàdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. shop; store; restauranthậu tốJMdict
  2. someone who sells (something) or works as (something)hậu tốJMdict
  3. someone with a (certain) personality traithậu tốJMdict
  4. housedanh từJMdict
  5. roofdanh từJMdict
  6. shop, establishmenthậu tốWiktionary
  7. someone who sells or does that thing; -isthậu tốWiktionary
  8. someone with that characteristichậu tốWiktionary

Cách dùng

Hậu tố "tiệm, người làm nghề": 「八百屋」 — tiệm rau; 「パン屋」 — tiệm bánh mì; "người có tính": 「恥ずかしがり屋」 — người hay xấu hổ; 「頑張り屋」 — người chăm chỉ. Gọi nghề bằng 〜屋 đôi khi suồng sã.

Ví dụ

  1. 角のパン屋は朝七時から開いている。

    Tiệm bánh mì ở góc phố mở cửa từ 7 giờ sáng.

  2. 弟は恥ずかしがり屋だ。

    Em trai tôi là đứa hay ngại.

  3. パン屋

    bakery

  4. 寿司屋

    sushi restaurant

  5. パン屋さん

    baker

Cách đọc khác của 「屋」

屋

おく

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ nhà, tòa nhà
  2. danh từ mái nhà

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ house; building JMdict
  2. danh từ roof JMdict
  3. chữ Hán dwelling Wiktionary
  4. chữ Hán vendor Wiktionary
  5. chữ Hán seller Wiktionary
  6. chữ Hán store Wiktionary
  7. danh từ house Wiktionary
  8. danh từ the roof of a house Wiktionary

Cách dùng

"Nhà, mái" (おく): 「屋上」 — sân thượng; 「屋外」 — ngoài trời; 「屋根」 (やね); 「屋上屋を架す」 — làm thừa, chồng chất.

Từ gần nghĩa: 家屋

Ví dụ

  • 屋上でお弁当を食べた。Ăn cơm hộp trên sân thượng.
  • 屋外のイベントは雨で中止だ。Sự kiện ngoài trời bị hủy vì mưa.

Chữ Hán trong từ

屋
ỐC On: オク Kun: や roof; house; shop; dealer; seller 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗