屋 (や) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cửa hàng, tiệm, quán; người bán (gì), người làm nghề (gì); người có tính (gì đó).
Nghĩa tiếng Việt
cửa hàng, tiệm, quánhậu tố
người bán (gì), người làm nghề (gì)hậu tố
người có tính (gì đó)hậu tố
nhàdanh từ
mái nhàdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
shop; store; restauranthậu tốJMdict
someone who sells (something) or works as (something)hậu tốJMdict
someone with a (certain) personality traithậu tốJMdict
housedanh từJMdict
roofdanh từJMdict
shop, establishmenthậu tốWiktionary
someone who sells or does that thing; -isthậu tốWiktionary
someone with that characteristichậu tốWiktionary
Cách dùng
Hậu tố "tiệm, người làm nghề": 「八百屋」 — tiệm rau; 「パン屋」 — tiệm bánh mì; "người có tính": 「恥ずかしがり屋」 — người hay xấu hổ; 「頑張り屋」 — người chăm chỉ. Gọi nghề bằng 〜屋 đôi khi suồng sã.