山
さんNghĩa tiếng Việt
- hậu tố núi (đứng trước tên núi)
- hậu tố chùa
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố Mt.; Mount JMdict
- hậu tố temple JMdict
- hậu tố Mount, Mt.; suffix for names of mountains Wiktionary
- hậu tố Mount, Mt.; suffix for a temple's honorific mountain name (山号 (sangō)) Wiktionary
- affix mountain Wiktionary
- affix mine Wiktionary
- affix temple, temple ground Wiktionary
- affix short for 比叡山 (Hieizan): Mount Hiei Wiktionary
Cách dùng
"Núi; chùa" (さん/ざん, hậu tố): 「富士山」, 「高野山」; 「比叡山」 — tên núi kiêm chùa; 「本山」 — chùa chính.
Từ gần nghĩa: 山岳
Ví dụ
- 富士山に登った。Tôi đã leo núi Phú Sĩ.
- 高野山は真言宗の聖地だ。Kōyasan là thánh địa của Chân Ngôn tông.
Chữ Hán trong từ
山