TanroDictionary Sổ từ

川面 かわも

XUYÊN DIỆN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặt sôngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. river surface; surface of a riverdanh từ

Cách dùng

"Mặt sông" (đọc かわも/かわづら): 「川面に映る月」 — trăng phản chiếu trên mặt sông. Văn chương, miêu tả cảnh.

Ví dụ

  1. 川面に桜の花びらが浮かんでいる。

    Cánh hoa anh đào trôi trên mặt sông.

  2. 夕日が川面を赤く染めた。

    Hoàng hôn nhuộm đỏ mặt sông.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép