Nghĩa tiếng Việt
- mặt sôngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- river surface; surface of a riverdanh từ
Cách dùng
"Mặt sông" (đọc かわも/かわづら): 「川面に映る月」 — trăng phản chiếu trên mặt sông. Văn chương, miêu tả cảnh.
Ví dụ
-
川面に桜の花びらが浮かんでいる。
Cánh hoa anh đào trôi trên mặt sông.
-
夕日が川面を赤く染めた。
Hoàng hôn nhuộm đỏ mặt sông.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép