TanroDictionary Sổ từ

巨躯 きょく

CỰ KHU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thân hình to lớndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. big frame; large figure; huge bodydanh từ
  2. a large figure, a large bodydanh từ

Cách dùng

"Thân hình to lớn, đồ sộ": 「巨躯を誇る」 — tự hào về thân hình đồ sộ. Văn viết, hay dùng về võ sĩ, vận động viên.

Ví dụ

  1. 彼は二メートルの巨躯を持つ力士だ。

    Anh ấy là võ sĩ sumo có thân hình to lớn cao hai mét.

  2. 巨躯に似合わず、動きは素早い。

    Trái với thân hình to lớn, động tác của anh ấy rất nhanh nhẹn.

  3. 現役時代は202センチ、157キロの巨躯で、右四つ、上手投げを得意とした。

    During his career he was 202 cm, 157 kg with a massive frame, featuring a strong right-hand underarm grip and overarm throw.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép