Nghĩa tiếng Việt
- thân hình to lớndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- big frame; large figure; huge bodydanh từ
- a large figure, a large bodydanh từ
Cách dùng
"Thân hình to lớn, đồ sộ": 「巨躯を誇る」 — tự hào về thân hình đồ sộ. Văn viết, hay dùng về võ sĩ, vận động viên.
Ví dụ
-
彼は二メートルの巨躯を持つ力士だ。
Anh ấy là võ sĩ sumo có thân hình to lớn cao hai mét.
-
巨躯に似合わず、動きは素早い。
Trái với thân hình to lớn, động tác của anh ấy rất nhanh nhẹn.
-
現役時代は202センチ、157キロの巨躯で、右四つ、上手投げを得意とした。
During his career he was 202 cm, 157 kg with a massive frame, featuring a strong right-hand underarm grip and overarm throw.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép