巻
かんNghĩa tiếng Việt
- danh từ · trợ số từ tập (sách), cuộn (phim)
- danh từ · trợ số từ cuộn (sách, tranh, giấy...)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · trợ số từ volume (of book); reel (of film) JMdict
- danh từ · trợ số từ scroll (of books or paintings); roll (paper, etc.) JMdict
- danh từ scroll Wiktionary
- danh từ book Wiktionary
- affix reel of books Wiktionary
- affix book; scroll Wiktionary
- affix volume; chapter Wiktionary
- trợ số từ volume of a book Wiktionary
- trợ số từ reel of a film Wiktionary
Cách dùng
"Tập, cuộn" (かん): đếm tập sách: 「第一巻」, 「全十巻」; 「上巻・下巻」. 「圧巻」 — phần đặc sắc nhất.
Ví dụ
- この漫画は全二十巻だ。Bộ manga này có tất cả 20 tập.
- 第三巻はまだ出ていない。Tập 3 vẫn chưa ra.
Chữ Hán trong từ
巻
QUYỂN
On: カン、ケン
Kun: ま.く、まき、ま.き
scroll; volume; book; part; roll up; wind up; tie; coil; counter for texts (or book scrolls)
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗