TanroDictionary Sổ từ

巻 まき

QUYỂN

Nhật Thông dụng
0

巻 (まき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cuộn (vải...); lên dây (đồng hồ); tập, quyển (sách).

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộn (vải...)danh từ
  2. lên dây (đồng hồ)danh từ
  3. tập, quyển (sách)danh từ
  4. sự tăng tốcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. roll (e.g. of cloth)danh từJMdict
  2. winding (e.g. watch)danh từJMdict
  3. volume (of book)danh từJMdict
  4. speeding updanh từJMdict
  5. heel (of a Japanese sandal)danh từJMdict

Cách dùng

"Cuộn; tập, quyển": trợ từ đếm 「第一巻」 — tập 1; 「上巻・下巻」 — quyển thượng/hạ; 「全十巻」 — trọn bộ 10 tập. Danh từ 巻き 「ひと巻き」 — một cuộn. Phân biệt 冊 (đếm quyển sách nói chung).

Ví dụ

  1. この漫画は全二十巻だ。

    Bộ truyện tranh này có tổng cộng 20 tập.

  2. 小説の下巻をまだ読んでいない。

    Tôi chưa đọc quyển hạ của cuốn tiểu thuyết.

Cách đọc khác của 「巻」

巻

かん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · trợ số từ tập (sách), cuộn (phim)
  2. danh từ · trợ số từ cuộn (sách, tranh, giấy...)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · trợ số từ volume (of book); reel (of film) JMdict
  2. danh từ · trợ số từ scroll (of books or paintings); roll (paper, etc.) JMdict
  3. danh từ scroll Wiktionary
  4. danh từ book Wiktionary
  5. affix reel of books Wiktionary
  6. affix book; scroll Wiktionary
  7. affix volume; chapter Wiktionary
  8. trợ số từ volume of a book Wiktionary
  9. trợ số từ reel of a film Wiktionary

Cách dùng

"Tập, cuộn" (かん): đếm tập sách: 「第一巻」, 「全十巻」; 「上巻・下巻」. 「圧巻」 — phần đặc sắc nhất.

Từ gần nghĩa: 冊編

Ví dụ

  • この漫画は全二十巻だ。Bộ manga này có tất cả 20 tập.
  • 第三巻はまだ出ていない。Tập 3 vẫn chưa ra.

Chữ Hán trong từ

巻
QUYỂN On: カン、ケン Kun: ま.く、まき、ま.き scroll; volume; book; part; roll up; wind up; tie; coil; counter for texts (or book scrolls) 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗