TanroDictionary Sổ từ
巻

Chữ Hán 巻 QUYỂN

Âm On
カン、ケン
Âm Kun
ま.く、まき、ま.き
Nghĩa (Anh)
scroll; volume; book; part; roll up; wind up; tie; coil; counter for texts (or book scrolls)
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 巻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 巻 33 từ