Nghĩa tiếng Việt
- sự trở về cảngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- returning to portdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- returning to a portdanh từ
Cách dùng
"Trở về cảng": 「漁船が帰港する」 — tàu cá về cảng.
Ví dụ
-
嵐のため漁船は急いで帰港した。
Vì bão, tàu cá vội về cảng.
-
船は予定通り帰港した。
Con tàu về cảng đúng dự kiến.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「帰港」
帰港
きこうする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: QUY CẢNG
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to return to a port
Chữ Hán trong từ
帰
QUY
On: キ
Kun: かえ.る、かえ.す、おく.る、とつ.ぐ
homecoming; arrive at; lead to; result in
10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗