常
とこNghĩa tiếng Việt
- tiền tố bất biến, vĩnh cửu
Nghĩa tiếng Anh
- tiền tố constant; unchanging; eternal
- tiền tố eternal, forever, unchanging, everlasting
Cách dùng
"Lẽ thường, bất biến" (つね): 「世の常」 — lẽ thường ở đời; 「常に」 — luôn luôn; 「常日頃」 — thường ngày.
Từ trái nghĩa: 稀
Ví dụ
- 失敗は世の常だ。Thất bại là chuyện thường tình.
- 常に安全を第一に考える。Luôn đặt an toàn lên hàng đầu.
Chữ Hán trong từ
常
THƯỜNG
On: ジョウ
Kun: つね、とこ-
usual; ordinary; normal; common; regular; continually; always; long-lasting
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗