TanroDictionary Sổ từ

幕切れ まくぎれ

MẠC THIẾT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạ màn, kết thúc màndanh từ
  2. kết cục, kết thúcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fall of the curtain; end of an actdanh từ
  2. end; ending; closedanh từ
  3. ending of a show; curtain-falldanh từ
  4. conclusion of an eventdanh từ

Cách dùng

"Hạ màn, kết cục" (của sự việc): 「あっけない幕切れ」 — kết thúc chóng vánh; 「劇的な幕切れ」 — kết cục kịch tính. Hay dùng trong thể thao, tin tức.

Ví dụ

  1. 試合は逆転ホームランで劇的な幕切れとなった。

    Trận đấu kết thúc kịch tính bằng cú home run lội ngược dòng.

  2. 事件はあっけない幕切れを迎えた。

    Vụ việc đi đến hồi kết một cách chóng vánh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép