Nghĩa tiếng Việt
- hạ màn, kết thúc màndanh từ
- kết cục, kết thúcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fall of the curtain; end of an actdanh từ
- end; ending; closedanh từ
- ending of a show; curtain-falldanh từ
- conclusion of an eventdanh từ
Cách dùng
"Hạ màn, kết cục" (của sự việc): 「あっけない幕切れ」 — kết thúc chóng vánh; 「劇的な幕切れ」 — kết cục kịch tính. Hay dùng trong thể thao, tin tức.
Ví dụ
-
試合は逆転ホームランで劇的な幕切れとなった。
Trận đấu kết thúc kịch tính bằng cú home run lội ngược dòng.
-
事件はあっけない幕切れを迎えた。
Vụ việc đi đến hồi kết một cách chóng vánh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép