TanroDictionary Sổ từ

終幕 しゅうまく

CHUNG MẠC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. màn cuối, kết thúcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. end; closedanh từ

Cách dùng

"Màn cuối; hồi kết": 「終幕を迎える」 — đi đến hồi kết (sân khấu hoặc sự việc, thời đại). Văn viết.

Ví dụ

  1. 長い戦いもついに終幕を迎えた。

    Cuộc chiến dài cuối cùng cũng đi đến hồi kết.

  2. 終幕で主人公が死ぬ。

    Ở màn cuối nhân vật chính chết.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép