Nghĩa tiếng Việt
- màn cuối, kết thúcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- end; closedanh từ
Cách dùng
"Màn cuối; hồi kết": 「終幕を迎える」 — đi đến hồi kết (sân khấu hoặc sự việc, thời đại). Văn viết.
Ví dụ
-
長い戦いもついに終幕を迎えた。
Cuộc chiến dài cuối cùng cũng đi đến hồi kết.
-
終幕で主人公が死ぬ。
Ở màn cuối nhân vật chính chết.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép