幹
からNghĩa tiếng Việt
- danh từ thân cây, cuống
- danh từ thân mũi tên
- danh từ (cổ) cán, tay cầm
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ trunk; stem; stalk JMdict
- danh từ shaft (of an arrow) JMdict
- danh từ handle JMdict
Cách dùng
"Thân cây" (みき): 「木の幹」 — thân cây; 「太い幹」 — thân to. Nghĩa bóng: phần cốt lõi (thường dùng 根幹・幹部).
Từ gần nghĩa: 樹幹
Ví dụ
- 桜の幹に手を当てた。Tôi đặt tay lên thân cây anh đào.
- この木の幹はとても太い。Thân cây này rất to.
Chữ Hán trong từ
幹
CÁN
On: カン
Kun: みき
tree trunk; main part; talent; capability
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗