TanroDictionary Sổ từ

広角 こうかく

QUẢNG GIÁC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. góc rộngdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wide-angledanh từ · trợ từ
  2. wide angledanh từ

Cách dùng

"Góc rộng": 「広角レンズ」 — ống kính góc rộng; 「広角打法」 — lối đánh rải đều sân (bóng chày).

Ví dụ

  1. 広角レンズで風景を撮影した。

    Tôi chụp phong cảnh bằng ống kính góc rộng.

  2. このスマホは超広角カメラ付きだ。

    Điện thoại này có camera siêu góc rộng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép