Nghĩa tiếng Việt
- góc rộngdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- wide-angledanh từ · trợ từ
- wide angledanh từ
Cách dùng
"Góc rộng": 「広角レンズ」 — ống kính góc rộng; 「広角打法」 — lối đánh rải đều sân (bóng chày).
Ví dụ
-
広角レンズで風景を撮影した。
Tôi chụp phong cảnh bằng ống kính góc rộng.
-
このスマホは超広角カメラ付きだ。
Điện thoại này có camera siêu góc rộng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép