TanroDictionary Sổ từ

序曲 じょきょく

TỰ KHÚC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khúc dạo đầudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. overture; preludedanh từ

Cách dùng

"Khúc dạo đầu, overture"; nghĩa bóng: "khởi đầu, màn mở đầu": 「戦争への序曲」 — khúc dạo đầu dẫn tới chiến tranh.

Ví dụ

  1. オペラは有名な序曲で始まった。

    Vở opera bắt đầu bằng khúc dạo đầu nổi tiếng.

  2. その事件は大きな変革の序曲だった。

    Sự kiện đó là khúc dạo đầu cho cuộc biến đổi lớn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép