Nghĩa tiếng Việt
- khúc dạo đầudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- overture; preludedanh từ
Cách dùng
"Khúc dạo đầu, overture"; nghĩa bóng: "khởi đầu, màn mở đầu": 「戦争への序曲」 — khúc dạo đầu dẫn tới chiến tranh.
Ví dụ
-
オペラは有名な序曲で始まった。
Vở opera bắt đầu bằng khúc dạo đầu nổi tiếng.
-
その事件は大きな変革の序曲だった。
Sự kiện đó là khúc dạo đầu cho cuộc biến đổi lớn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép