TanroDictionary Sổ từ

店子 たなこ

ĐIẾM TỬ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người thuê nhàdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tenant (esp. in contrast to a landlord); renterdanh từ

Cách dùng

"Người thuê nhà" (cách nói xưa): đi cặp 「大家と店子」 — chủ nhà và người thuê. Ngày nay dùng 借家人・入居者; cũng chỉ cửa hàng thuê trong trung tâm thương mại.

Ví dụ

  1. 大家といえば親も同然、店子といえば子も同然。

    Chủ nhà như cha mẹ, người thuê như con cái.

  2. このビルの店子は飲食店が多い。

    Các cửa hàng thuê trong tòa nhà này phần lớn là quán ăn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép