Nghĩa tiếng Việt
- người thuê nhàdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tenant (esp. in contrast to a landlord); renterdanh từ
Cách dùng
"Người thuê nhà" (cách nói xưa): đi cặp 「大家と店子」 — chủ nhà và người thuê. Ngày nay dùng 借家人・入居者; cũng chỉ cửa hàng thuê trong trung tâm thương mại.
Ví dụ
-
大家といえば親も同然、店子といえば子も同然。
Chủ nhà như cha mẹ, người thuê như con cái.
-
このビルの店子は飲食店が多い。
Các cửa hàng thuê trong tòa nhà này phần lớn là quán ăn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép