TanroDictionary Sổ từ

度 たび

ĐỘ

Nhật Thông dụng
0

度 (たび) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lần (mỗi lần, ba lần...).

Nghĩa tiếng Việt

  1. lần (mỗi lần, ba lần...)danh từ · hậu tố · trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. time (three times, each time, etc.); timesdanh từ · hậu tố · trợ số từJMdict
  2. degreeschữ HánWiktionary
  3. occurrencechữ HánWiktionary
  4. timechữ HánWiktionary
  5. counter for occurrenceschữ HánWiktionary
  6. time; wheneverdanh từWiktionary
  7. timestrợ số từWiktionary

Cách dùng

"Lần": 「一度」 — một lần; 「この度」 — lần này (trang trọng); 「度々」 — nhiều lần; 「もう一度」 — thêm lần nữa. Còn là "độ" (nhiệt độ, góc): 「38度の熱」. 「度を越す」 — quá mức. Phân biệt 回 (đếm lần trung tính, khẩu ngữ hơn).

Ví dụ

  1. 一度京都に行ってみたい。

    Tôi muốn thử đến Kyoto một lần.

  2. この度はご迷惑をおかけしました。

    Lần này đã gây phiền phức cho quý vị.

  3. 土をすくうたびに、貝の裏に月の光が差してきらきらした。

    Every time I dug up the earth, the back of the shell glittered from the moonlight.

Cách đọc khác của 「度」

度

ど

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · hậu tố độ (góc, nhiệt độ)
  2. trợ số từ lần
  3. danh từ · hậu tố độ (kính)
  4. danh từ · hậu tố độ cồn
  5. danh từ mức độ, giới hạn

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · hậu tố degree (angle, temperature, scale, etc.) JMdict
  2. trợ số từ counter for occurrences JMdict
  3. danh từ · hậu tố strength (of glasses); glasses prescription JMdict
  4. danh từ · hậu tố alcohol content (percentage); alcohol by volume JMdict
  5. danh từ extent; degree; limit JMdict
  6. danh từ presence of mind; composure JMdict
  7. tiền tố extreme; ultra; mega; totally; very much; precisely; exactly JMdict
  8. tiền tố damn; stupid; cursed JMdict
  9. hậu tố -itude Wiktionary
  10. hậu tố degree of an angle Wiktionary
  11. hậu tố degree in temperature, scale, etc. Wiktionary
  12. hậu tố number of times Wiktionary
  13. hậu tố percentage of alcohol concentration Wiktionary
  14. danh từ degree, extent Wiktionary
  15. danh từ diopter Wiktionary

Cách dùng

Đọc ど "độ" (nhiệt độ, góc, độ cồn, độ kính): 「気温が三十度」 — nhiệt độ 30 độ; 「度が強い眼鏡」 — kính độ nặng. "Lần": 「今度」 — lần này/tới; 「一度」 — một lần. "Mức độ": 「度を越す」 — quá mức. Đọc たび "mỗi lần": 「会う度に」 — mỗi lần gặp.

Từ gần nghĩa: 回程度度合い

Ví dụ

  • 今日の最高気温は三十五度だ。Nhiệt độ cao nhất hôm nay là 35 độ.
  • 冗談も度を越すと失礼になる。Đùa quá mức thì sẽ thành thất lễ.
  • 喰らえ 五千百度の炎 ブレイズオブグローリイィ‼Take this 5,100-degree flame, Blaze of Glory!!
  • 度が入ってない眼鏡non-prescription eyeglasses

Chữ Hán trong từ

度
ĐỘ, ĐẠC On: ド、ト、タク Kun: たび、-た.い degrees; occurrence; time; counter for occurrences; consider; attitude 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗