TanroDictionary Sổ từ

回 かい

HỒI

Nhật Thông dụng
0

回 (かい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lần (đếm số lần); lần, lượt; hiệp, ván, vòng đấu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lần (đếm số lần)trợ số từ
  2. lần, lượtdanh từ
  3. hiệp, ván, vòng đấudanh từ
  4. tập, kỳ, chương (phim, truyện)danh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. counter for occurrencestrợ số từJMdict
  2. a time; an instancedanh từJMdict
  3. inning (baseball); round; gamedanh từJMdict
  4. episode; chapter; instalmentdanh từ · hậu tốJMdict
  5. Hui (people)danh từJMdict
  6. Islamdanh từJMdict
  7. turnchữ HánWiktionary
  8. turn; revolveaffixWiktionary
  9. return; go backaffixWiktionary
  10. time; occasionaffixWiktionary
  11. Hui; IslamaffixWiktionary
  12. alternative form of 蛔 (kai, “roundworm; intestinal worm”)affixWiktionary
  13. occurrencestrợ số từWiktionary
  14. innings in baseball, games, roundstrợ số từWiktionary
  15. indicating year of university studentstrợ số từWiktionary
  16. time, occasiondanh từWiktionary
  17. turn, rounddanh từWiktionary
  18. episode, chapterdanh từWiktionary
  19. inningdanh từWiktionary

Cách dùng

"Lần, lượt; hiệp; tập": trợ từ đếm 「一回」「何回」 — một lần, mấy lần; 「第3回」 — lần thứ 3; 「9回裏」 — nửa sau hiệp 9 (bóng chày); 「最終回」 — tập cuối. Gần nghĩa 度 nhưng 回 thiên về đếm số lần cụ thể.

Ví dụ

  1. この映画はもう三回見た。

    Bộ phim này tôi đã xem ba lần rồi.

  2. ドラマの最終回を見逃してしまった。

    Tôi lỡ mất tập cuối của bộ phim truyền hình.

  3. 一週間に二回

    twice a week

  4. 一回生

    freshmen (in university)

  5. 次回

    next episode

Cách đọc khác của 「回」

回

まわり

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ số từ a turn, times around something Wiktionary

Chữ Hán trong từ

回
HỒI, HỐI On: カイ、エ Kun: まわ.る、-まわ.る、-まわ.り、まわ.す、-まわ.す、まわ.し-、-まわ.し、もとお.る、か.える -times; round; game; revolve; counter for occurrences 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

回

え

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix turn; turn around Wiktionary

Chữ Hán trong từ

回
HỒI, HỐI On: カイ、エ Kun: まわ.る、-まわ.る、-まわ.り、まわ.す、-まわ.す、まわ.し-、-まわ.し、もとお.る、か.える -times; round; game; revolve; counter for occurrences 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

回

わ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a bend (of an area) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

回
HỒI, HỐI On: カイ、エ Kun: まわ.る、-まわ.る、-まわ.り、まわ.す、-まわ.す、まわ.し-、-まわ.し、もとお.る、か.える -times; round; game; revolve; counter for occurrences 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗