TanroDictionary Sổ từ

座右 ざゆう

TỌA HỮU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên cạnh, trong tầm taydanh từ · trợ từ
  2. (kính ngữ) dùng trong thư để gọi người nhận một cách trân trọngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (by) one's side; place close to one's person; place within arm's reachdanh từ · trợ từ
  2. used in letters to refer to the recipient indirectly or written beside an addressee's name to show respectdanh từ

Cách dùng

"Bên cạnh, trong tầm tay": 「座右の銘」 — phương châm sống, câu tâm đắc; 「座右の書」 — cuốn sách gối đầu.

Ví dụ

  1. あなたの座右の銘は何ですか。

    Phương châm sống của bạn là gì?

  2. この辞書は私の座右の書だ。

    Cuốn từ điển này là sách gối đầu của tôi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép