Nghĩa tiếng Việt
- bên cạnh, trong tầm taydanh từ · trợ từ
- (kính ngữ) dùng trong thư để gọi người nhận một cách trân trọngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (by) one's side; place close to one's person; place within arm's reachdanh từ · trợ từ
- used in letters to refer to the recipient indirectly or written beside an addressee's name to show respectdanh từ
Cách dùng
"Bên cạnh, trong tầm tay": 「座右の銘」 — phương châm sống, câu tâm đắc; 「座右の書」 — cuốn sách gối đầu.
Ví dụ
-
あなたの座右の銘は何ですか。
Phương châm sống của bạn là gì?
-
この辞書は私の座右の書だ。
Cuốn từ điển này là sách gối đầu của tôi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép