TanroDictionary Sổ từ

手元 てもと

THỦ NGUYÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong tầm taytrạng từ
  2. cử động tay, tay nghềdanh từ
  3. tiền trong taydanh từ
  4. cán, tay cầmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. at hand; on hand; nearby; close at handtrạng từ
  2. way of moving one's arms; skilldanh từ
  3. money at hand; pocket moneydanh từ
  4. grip; handledanh từ

Cách dùng

"Trong tầm tay, ở chỗ mình": 「手元にある」 — có sẵn bên mình; 「お手元の資料」 — tài liệu trước mặt quý vị; 「手元が狂う」 — tay lỡ trượt. "Tiền trong tay": 「手元資金」. Cũng viết 手許.

Ví dụ

  1. お手元の資料をご覧ください。

    Xin quý vị xem tài liệu trước mặt.

  2. 今、手元に現金がない。

    Bây giờ tôi không có sẵn tiền mặt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép