Nghĩa tiếng Việt
- trong tầm taytrạng từ
- cử động tay, tay nghềdanh từ
- tiền trong taydanh từ
- cán, tay cầmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- at hand; on hand; nearby; close at handtrạng từ
- way of moving one's arms; skilldanh từ
- money at hand; pocket moneydanh từ
- grip; handledanh từ
Cách dùng
"Trong tầm tay, ở chỗ mình": 「手元にある」 — có sẵn bên mình; 「お手元の資料」 — tài liệu trước mặt quý vị; 「手元が狂う」 — tay lỡ trượt. "Tiền trong tay": 「手元資金」. Cũng viết 手許.
Ví dụ
-
お手元の資料をご覧ください。
Xin quý vị xem tài liệu trước mặt.
-
今、手元に現金がない。
Bây giờ tôi không có sẵn tiền mặt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép