TanroDictionary Sổ từ

庭先 にわさき

ĐÌNH TIÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoảng vườn sát nhà, trước sândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. part of the garden close to the house; nearby gardendanh từ
  2. in the gardendanh từ

Cách dùng

"Khoảng sân trước nhà": 「庭先で遊ぶ」 — chơi ngoài sân; 「庭先に花を植える」 — trồng hoa trước sân. Chỉ phần sân sát nhà.

Ví dụ

  1. 子供たちが庭先で遊んでいる。

    Bọn trẻ đang chơi ngoài sân.

  2. 庭先に猫が座っていた。

    Có một con mèo ngồi trước sân.

  3. 農家の庭先で飼われていた鶏

    chicken kept in a farmer's garden

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép