TanroDictionary Sổ từ

廃棄 はいき

PHẾ KHÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự vứt bỏ, huỷ bỏ, loại bỏdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự bãi bỏ, huỷ (hiệp ước)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. disposal; abandonment; scrapping; discarding; abolitiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. annulment; cancellation; abrogation; repealdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Vứt bỏ, tiêu hủy": 「廃棄物」 — chất thải; 「食品廃棄」 — lãng phí thực phẩm bị vứt; 「廃棄処分」 — xử lý hủy bỏ. Văn viết; thường ngày dùng 捨てる.

Ví dụ

  1. コンビニでは毎日多くの食品が廃棄されている。

    Hàng ngày cửa hàng tiện lợi vứt bỏ rất nhiều thực phẩm.

  2. 古い書類はすべて廃棄した。

    Đã tiêu hủy toàn bộ giấy tờ cũ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「廃棄」

廃棄

はいきする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ dispose of, scrap
  2. động từ annul, cancel

Ví dụ

  • そして、牛乳の消費が減っている、せっかく生産した牛乳を廃棄しなければいけない。Also, milk consumption is declining, and the milk that they had worked so hard to produce has had to be discarded.

Chữ Hán trong từ

廃
PHẾ On: ハイ Kun: すた.れる、すた.る abolish; obsolete; cessation; discarding; abandon 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
棄
KHÍ On: キ Kun: す.てる abandon; throw away; discard; resign; reject; sacrifice 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗