Nghĩa tiếng Việt
- toà nhà, công trìnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- buildingdanh từ
Cách dùng
"Tòa nhà, công trình": 「古い建物」 — tòa nhà cũ; 「建物の中」 — bên trong tòa nhà; 「木造の建物」 — nhà gỗ. Từ thông dụng; ビル chỉ nhà cao tầng hiện đại.
Ví dụ
-
あの白い建物が市役所です。
Tòa nhà màu trắng kia là tòa thị chính.
-
建物の中は禁煙です。
Trong tòa nhà cấm hút thuốc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép