TanroDictionary Sổ từ

建物 たてもの

KIẾN VẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. toà nhà, công trìnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. buildingdanh từ

Cách dùng

"Tòa nhà, công trình": 「古い建物」 — tòa nhà cũ; 「建物の中」 — bên trong tòa nhà; 「木造の建物」 — nhà gỗ. Từ thông dụng; ビル chỉ nhà cao tầng hiện đại.

Ví dụ

  1. あの白い建物が市役所です。

    Tòa nhà màu trắng kia là tòa thị chính.

  2. 建物の中は禁煙です。

    Trong tòa nhà cấm hút thuốc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép