TanroDictionary Sổ từ

建築 けんちく

KIẾN TRÚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xây dựng, kiến trúcdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. construction; architecture (of buildings)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. architecturedanh từ

Cách dùng

"Xây dựng, kiến trúc" (nhà cửa, tòa nhà): 「建築家」 — kiến trúc sư; 「建築様式」 — phong cách kiến trúc; 「木造建築」 — kiến trúc gỗ. Khác 建設 (công trình hạ tầng nói chung).

Ví dụ

  1. 兄は大学で建築を学んでいる。

    Anh trai tôi đang học kiến trúc ở đại học.

  2. この寺は美しい建築で知られている。

    Ngôi chùa này nổi tiếng với kiến trúc đẹp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「建築」

建築

けんちくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to build; to construct

Ví dụ

  • レオパレス21は、屋根裏の壁である界壁のない集合住宅を建築し、二〇一八年にオーナーの皆さんからの告発によって社会問題化しました。Leopalace 21 built apartment buildings without parting walls, or attic walls, and in 2018 this became a social issue after allegations were made by owners.

Chữ Hán trong từ

建
KIẾN, KIỂN On: ケン、コン Kun: た.てる、た.て、-だ.て、た.つ build 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
築
TRÚC On: チク Kun: きず.く fabricate; build; construct 16 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗