建設
けんせつするNghĩa tiếng Anh
- động từ construct, build (a large project, e.g. a dam, a bridge, a skyscraper, etc.)
- động từ establish an organization
Chữ Hán trong từ
建
KIẾN, KIỂN
On: ケン、コン
Kun: た.てる、た.て、-だ.て、た.つ
build
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
設
THIẾT
On: セツ
Kun: もう.ける
establishment; provision; prepare
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗