TanroDictionary Sổ từ

建設 けんせつ

KIẾN THIẾT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự xây dựng, kiến thiếtdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. construction; establishmentdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. construction, building (of a dam, bridge, or other large project)danh từ
  3. establishment of an organizationdanh từ

Cách dùng

"Xây dựng" (công trình lớn; cả nghĩa bóng): 「ダムの建設」 — xây đập; 「建設会社」 — công ty xây dựng; 「建設中」 — đang xây; 「建設的な意見」 — ý kiến mang tính xây dựng.

Ví dụ

  1. 駅前に新しいビルが建設中だ。

    Trước ga đang xây một tòa nhà mới.

  2. もっと建設的な意見を出してください。

    Hãy đưa ra ý kiến mang tính xây dựng hơn.

  3. そして日本では、この海底都市の建設が始まったわけです。

    And that's how Japan began building the underwater city.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「建設」

建設

けんせつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ construct, build (a large project, e.g. a dam, a bridge, a skyscraper, etc.)
  2. động từ establish an organization

Chữ Hán trong từ

建
KIẾN, KIỂN On: ケン、コン Kun: た.てる、た.て、-だ.て、た.つ build 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
設
THIẾT On: セツ Kun: もう.ける establishment; provision; prepare 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗