Nghĩa tiếng Việt
- người bào chữadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- counsel; defender; advocatedanh từ
Cách dùng
"Người bào chữa" (trong tố tụng hình sự): 「弁護人をつける」 — có người bào chữa; 「国選弁護人」 — luật sư do nhà nước chỉ định. 弁護士 là nghề luật sư nói chung.
Ví dụ
-
被告には国選弁護人がついた。
Bị cáo được cấp luật sư bào chữa do nhà nước chỉ định.
-
弁護人は無罪を主張した。
Người bào chữa khẳng định vô tội.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép