TanroDictionary Sổ từ

弁護人 べんごにん

BIỆN HỘ NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người bào chữadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. counsel; defender; advocatedanh từ

Cách dùng

"Người bào chữa" (trong tố tụng hình sự): 「弁護人をつける」 — có người bào chữa; 「国選弁護人」 — luật sư do nhà nước chỉ định. 弁護士 là nghề luật sư nói chung.

Ví dụ

  1. 被告には国選弁護人がついた。

    Bị cáo được cấp luật sư bào chữa do nhà nước chỉ định.

  2. 弁護人は無罪を主張した。

    Người bào chữa khẳng định vô tội.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép