TanroDictionary Sổ từ

弊 へい

TỆ

Nhật
0

弊 (へい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (hiếm) thói xấu, tác hại; (khiêm nhường ngữ) của tôi, của chúng tôi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (hiếm) thói xấu, tác hạidanh từ
  2. (khiêm nhường ngữ) của tôi, của chúng tôitiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. bad habit; harmdanh từJMdict
  2. my; ourtiền tốJMdict
  3. abuse, defect, harmchữ HánWiktionary
  4. badchữ HánWiktionary
  5. wear outchữ HánWiktionary
  6. ill, evil, harmdanh từWiktionary
  7. something tired and worndanh từWiktionary