TanroDictionary Sổ từ

害 がい

HẠI

Nhật Thông dụng
0

害 (がい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tác hại, thiệt hại, điều có hại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tác hại, thiệt hại, điều có hạidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. injury; harm; evil influence; damagedanh từJMdict
  2. damage, harm, injurechữ HánWiktionary
  3. killchữ HánWiktionary
  4. disasterchữ HánWiktionary
  5. injury, harm, damagedanh từWiktionary

Cách dùng

"Tác hại, thiệt hại": 「害がある」 — có hại; 「健康に害を与える」 — gây hại cho sức khỏe; 「害を受ける」 — chịu thiệt hại. Hậu tố: 「公害」 ô nhiễm, 「被害」 thiệt hại. Đối với 益/利 (lợi).

Ví dụ

  1. たばこは健康に害がある。

    Thuốc lá có hại cho sức khỏe.

  2. この虫は人間に害を与えない。

    Loài côn trùng này không gây hại cho con người.