TanroDictionary Sổ từ

弱点 じゃくてん

NHƯỢC ĐIỂM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhược điểm, điểm yếudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. weak point; weakness; shortcoming; defect; flaw; sore spot; tender spotdanh từ

Cách dùng

"Nhược điểm, điểm yếu": 「弱点を克服する」 — khắc phục điểm yếu; 「弱点を突く」 — đánh vào điểm yếu; 「弱点を握られる」 — bị nắm điểm yếu.

Ví dụ

  1. 自分の弱点を知ることが大切だ。

    Biết điểm yếu của bản thân là điều quan trọng.

  2. 相手チームの弱点を突いて勝った。

    Đánh vào điểm yếu của đội đối thủ nên đã thắng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép