Nghĩa tiếng Việt
- nhược điểm, điểm yếudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- weak point; weakness; shortcoming; defect; flaw; sore spot; tender spotdanh từ
Cách dùng
"Nhược điểm, điểm yếu": 「弱点を克服する」 — khắc phục điểm yếu; 「弱点を突く」 — đánh vào điểm yếu; 「弱点を握られる」 — bị nắm điểm yếu.
Ví dụ
-
自分の弱点を知ることが大切だ。
Biết điểm yếu của bản thân là điều quan trọng.
-
相手チームの弱点を突いて勝った。
Đánh vào điểm yếu của đội đối thủ nên đã thắng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép