TanroDictionary Sổ từ

役人 やくにん

DỊCH NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan chức, công chứcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. government officialdanh từ
  2. official, civil servant, public servant, officerdanh từ

Cách dùng

"Quan chức, công chức" (sắc thái hơi cũ hoặc phê phán): 「お役人」 — quan chức (mỉa mai); 「役人根性」 — tác phong quan liêu. Trung tính hơn: 公務員.

Ví dụ

  1. 役人の対応が遅いと批判された。

    Cách xử lý chậm chạp của quan chức bị chỉ trích.

  2. 彼の父は県の役人だった。

    Bố anh ấy từng là công chức của tỉnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép