Nghĩa tiếng Việt
- quan chức, công chứcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- government officialdanh từ
- official, civil servant, public servant, officerdanh từ
Cách dùng
"Quan chức, công chức" (sắc thái hơi cũ hoặc phê phán): 「お役人」 — quan chức (mỉa mai); 「役人根性」 — tác phong quan liêu. Trung tính hơn: 公務員.
Ví dụ
-
役人の対応が遅いと批判された。
Cách xử lý chậm chạp của quan chức bị chỉ trích.
-
彼の父は県の役人だった。
Bố anh ấy từng là công chức của tỉnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép