復権
ふっけんするNghĩa tiếng Anh
- động từ restore rights
- động từ rehabilitate
- động từ reinstate
Chữ Hán trong từ
復
PHỤC, PHÚC
On: フク
Kun: また
restore; return to; revert; resume
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
権
QUYỀN
On: ケン、ゴン
Kun: おもり、かり、はか.る
authority; power; rights
15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗