TanroDictionary Sổ từ
復

Chữ Hán 復 PHỤC, PHÚC

Âm On
フク
Âm Kun
また
Nghĩa (Anh)
restore; return to; revert; resume
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 復 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 復 28 từ