TanroDictionary Sổ từ

微か かすか

VI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mờ nhạt, yếu ớt, thoang thoảngtính từ な
  2. nghèo nàn, ít ỏitính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. faint; dim; weak; slight; vague; indistinct; hazytính từ な
  2. poor; wretched; meagre; meager; scantytính từ な

Cách dùng

"Mờ nhạt, khe khẽ, thoang thoảng" (かすか): 「微かな音」 — âm thanh khe khẽ; 「微かな香り」 — mùi thoang thoảng; 「微かに覚えている」 — nhớ lờ mờ; 「微かな希望」 — tia hy vọng mong manh. Tính từ な.

Ví dụ

  1. 遠くから微かに音楽が聞こえる。

    Từ xa vọng lại tiếng nhạc khe khẽ.

  2. 子供の頃のことは微かに覚えている。

    Chuyện hồi nhỏ tôi nhớ lờ mờ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép