Nghĩa tiếng Việt
- mờ nhạt, yếu ớt, thoang thoảngtính từ な
- nghèo nàn, ít ỏitính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- faint; dim; weak; slight; vague; indistinct; hazytính từ な
- poor; wretched; meagre; meager; scantytính từ な
Cách dùng
"Mờ nhạt, khe khẽ, thoang thoảng" (かすか): 「微かな音」 — âm thanh khe khẽ; 「微かな香り」 — mùi thoang thoảng; 「微かに覚えている」 — nhớ lờ mờ; 「微かな希望」 — tia hy vọng mong manh. Tính từ な.
Ví dụ
-
遠くから微かに音楽が聞こえる。
Từ xa vọng lại tiếng nhạc khe khẽ.
-
子供の頃のことは微かに覚えている。
Chuyện hồi nhỏ tôi nhớ lờ mờ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép