Nghĩa tiếng Việt
- đức hạnhdanh từ
- lòng nhân từdanh từ
- lợi ích, lợidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- virtuedanh từJMdict
- benevolencedanh từJMdict
- profit; benefit; advantagedanh từJMdict
- benevolence; virtuechữ HánWiktionary
Cách dùng
"Đức hạnh; lợi ích" (とく): 「徳が高い」 — đức cao; 「徳を積む」 — tích đức; 「早起きは三文の徳」 — dậy sớm có lợi (cũng viết 得). Lóng game: 「徳を積む」 — làm việc tốt.
Ví dụ
-
彼は徳の高い僧侶だ。
Ông là vị tăng đức cao.
-
日々徳を積むよう心がけている。
Tôi cố gắng tích đức mỗi ngày.
-
徳とはあらゆる魂に広がる内なる光なり。
Virtue is an inner light that can prevail in every soul.