TanroDictionary Sổ từ

徳 とく

ĐỨC

Nhật
0

徳 (とく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đức hạnh; lòng nhân từ; lợi ích, lợi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đức hạnhdanh từ
  2. lòng nhân từdanh từ
  3. lợi ích, lợidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. virtuedanh từJMdict
  2. benevolencedanh từJMdict
  3. profit; benefit; advantagedanh từJMdict
  4. benevolence; virtuechữ HánWiktionary

Cách dùng

"Đức hạnh; lợi ích" (とく): 「徳が高い」 — đức cao; 「徳を積む」 — tích đức; 「早起きは三文の徳」 — dậy sớm có lợi (cũng viết 得). Lóng game: 「徳を積む」 — làm việc tốt.

Ví dụ

  1. 彼は徳の高い僧侶だ。

    Ông là vị tăng đức cao.

  2. 日々徳を積むよう心がけている。

    Tôi cố gắng tích đức mỗi ngày.

  3. 徳とはあらゆる魂に広がる内なる光なり。

    Virtue is an inner light that can prevail in every soul.