Nghĩa tiếng Việt
- tâm trạng, tâm cảnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- state of mind; mental state; mental attitudedanh từJMdict
- frame of mind, mental attitude, mental statedanh từWiktionary
Cách dùng
"Tâm trạng, tâm cảnh": 「今の心境」 — tâm trạng lúc này; 「心境の変化」 — thay đổi tâm trạng/suy nghĩ; 「複雑な心境」 — cảm xúc phức tạp. Hay dùng khi phỏng vấn.
Ví dụ
-
優勝した今の心境を聞かせてください。
Xin hãy cho biết tâm trạng của anh lúc vô địch.
-
どういう心境の変化ですか。
Sao anh lại thay đổi suy nghĩ vậy?
-
ある農家からは、あしたが来なければいいという、全く希望を失っている心境も伺いました。
I have heard from one farmer that he has completely lost hope, wishing that tomorrow would never come.