Nghĩa tiếng Việt
- tâm tình, cảm xúcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sentiment; emotions; one's feelings; one's heartdanh từ
Cách dùng
"Tâm tình, cảm xúc": 「心情を察する」 — thấu hiểu tâm trạng; 「心情を吐露する」 — bày tỏ nỗi lòng; 「心情的には」 — về mặt tình cảm. Văn viết.
Ví dụ
-
被害者の心情を考えると胸が痛む。
Nghĩ đến tâm trạng của nạn nhân mà đau lòng.
-
心情的には彼を応援したい。
Về mặt tình cảm, tôi muốn ủng hộ anh ấy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép