TanroDictionary Sổ từ

心情 しんじょう

TÂM TÌNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tâm tình, cảm xúcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sentiment; emotions; one's feelings; one's heartdanh từ

Cách dùng

"Tâm tình, cảm xúc": 「心情を察する」 — thấu hiểu tâm trạng; 「心情を吐露する」 — bày tỏ nỗi lòng; 「心情的には」 — về mặt tình cảm. Văn viết.

Ví dụ

  1. 被害者の心情を考えると胸が痛む。

    Nghĩ đến tâm trạng của nạn nhân mà đau lòng.

  2. 心情的には彼を応援したい。

    Về mặt tình cảm, tôi muốn ủng hộ anh ấy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép