TanroDictionary Sổ từ

本心 ほんしん

BẢN TÂM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tâm tư thật, ý định thực sựdanh từ
  2. lý trí tỉnh táo, lương tâmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. true feelings; real intention; one's heartdanh từ
  2. one's right mind; one's senses; one's consciencedanh từ

Cách dùng

"Tâm tư thật, ý định thật": 「本心を明かす」 — bộc lộ lòng thật; 「本心から」 — thật lòng; 「本心ではない」 — không phải ý thật. Gần 本音 nhưng 本心 trang trọng, sâu hơn.

Ví dụ

  1. 彼の本心が分からない。

    Tôi không hiểu được ý thật của anh ấy.

  2. あれは本心から出た言葉ではない。

    Đó không phải lời nói xuất phát từ thật lòng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép