Nghĩa tiếng Việt
- tâm tư thật, ý định thực sựdanh từ
- lý trí tỉnh táo, lương tâmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- true feelings; real intention; one's heartdanh từ
- one's right mind; one's senses; one's consciencedanh từ
Cách dùng
"Tâm tư thật, ý định thật": 「本心を明かす」 — bộc lộ lòng thật; 「本心から」 — thật lòng; 「本心ではない」 — không phải ý thật. Gần 本音 nhưng 本心 trang trọng, sâu hơn.
Ví dụ
-
彼の本心が分からない。
Tôi không hiểu được ý thật của anh ấy.
-
あれは本心から出た言葉ではない。
Đó không phải lời nói xuất phát từ thật lòng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép